Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bean sprouts, average values, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,2 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,3 µg 1%
- Vitamin C 13,2 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 33 µg 28%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 100 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 25,8 mg 2%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 3 g | 4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,5 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 49 | 4,5 g | 6 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 65 | 6 g | 8 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 82 | 7,5 g | 10 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bean sprouts, average values, raw
100 g Bean sprouts, average values, raw có bao nhiêu calo?
100 g Bean sprouts, average values, raw có 33 kcal, gồm 3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Bean sprouts, average values, raw có bao nhiêu calo?
50 g Bean sprouts, average values, raw có 16 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bean sprouts, average values, raw có bao nhiêu calo?
150 g Bean sprouts, average values, raw có 49 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Bean sprouts, average values, raw có bao nhiêu calo?
200 g Bean sprouts, average values, raw có 65 kcal, gồm 6 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Bean sprouts, average values, raw có bao nhiêu calo?
250 g Bean sprouts, average values, raw có 82 kcal, gồm 7,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ