Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 3 g —
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 0,13 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 136 µg 15%
- Vitamin C 5,2 mg 6%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 11,6 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,97 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 17,7 µg 4%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19,1 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 18,4 mg 4%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 209 mg 4%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,51 µg 1%
- Iốt 9,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 2 g | 6,9 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1 g | 3,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 3 g | 10 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 4 g | 14 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 5 g | 17 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Root vegetable soup pureed cooking cream28 kcal / 100 g
- Puréed vegetable soup milk-based31 kcal / 100 g
- Root vegetable soup pureed20 kcal / 100 g
- Puréed carrot soup milk19 kcal / 100 g
- Parsnip apple soup pureed cooking cream82 kcal / 100 g
- Pea soup pureed with white wine55 kcal / 100 g
- Cheesy vegetable soup pureed industrial ready meal65 kcal / 100 g
- Mashed potatoes and carrots low-fat milk75 kcal / 100 g
- Creamy cauliflower soup puréed56 kcal / 100 g
- Vegetable soup milk-based summersoup36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat)
100 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
100 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có 52 kcal, gồm 2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
50 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có 26 kcal, gồm 1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
150 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có 78 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
200 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có 104 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
250 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
250 g Puréed vegetable soup, pea, carrot, sweetcorn, cooking cream (veg. fat) có 130 kcal, gồm 5 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ