Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 6 g —
  • Natri 206 mg 9%
  • Cholesterol 2,4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32,6 µg 4%
  • Vitamin C 10,8 mg 12%
  • Vitamin D 0,34 µg 2%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 24,8 µg 21%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 34,9 µg 9%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 57,1 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 36,7 mg 9%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 346 mg 7%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1045,8 g12 g2,8 g
50 g50 g522,9 g6,1 g1,4 g
150 g150 g1568,7 g18 g4,2 g
200 g200 g20812 g25 g5,6 g
250 g250 g26015 g31 g7,1 g

Câu hỏi về Pea stew, milk and fresh peas

100 g Pea stew, milk and fresh peas có bao nhiêu calo?

100 g Pea stew, milk and fresh peas có 104 kcal, gồm 5,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Pea stew, milk and fresh peas có bao nhiêu calo?

50 g Pea stew, milk and fresh peas có 52 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Pea stew, milk and fresh peas có bao nhiêu calo?

150 g Pea stew, milk and fresh peas có 156 kcal, gồm 8,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Pea stew, milk and fresh peas có bao nhiêu calo?

200 g Pea stew, milk and fresh peas có 208 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Pea stew, milk and fresh peas có bao nhiêu calo?

250 g Pea stew, milk and fresh peas có 260 kcal, gồm 15 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ