Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pearl onion, pickled
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb4,9 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 3,5 g —
- Natri 450 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,9 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,5 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,4 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,8 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2,3 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pearl onion, pickled
100 g Pearl onion, pickled có bao nhiêu calo?
100 g Pearl onion, pickled có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Pearl onion, pickled có bao nhiêu calo?
50 g Pearl onion, pickled có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Pearl onion, pickled có bao nhiêu calo?
150 g Pearl onion, pickled có 42 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Pearl onion, pickled có bao nhiêu calo?
200 g Pearl onion, pickled có 56 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Pearl onion, pickled có bao nhiêu calo?
250 g Pearl onion, pickled có 70 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 494 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ