Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 2 g —
  • Natri 17 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1193,4 g21 g1,4 g
50 g50 g601,7 g11 g0,7 g
150 g150 g1795,1 g32 g2,1 g
200 g200 g2386,8 g42 g2,8 g
250 g250 g2988,5 g53 g3,5 g

Câu hỏi về Sweet corn cob, pickled

100 g Sweet corn cob, pickled có bao nhiêu calo?

100 g Sweet corn cob, pickled có 119 kcal, gồm 3,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Sweet corn cob, pickled có bao nhiêu calo?

50 g Sweet corn cob, pickled có 60 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Sweet corn cob, pickled có bao nhiêu calo?

150 g Sweet corn cob, pickled có 179 kcal, gồm 5,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Sweet corn cob, pickled có bao nhiêu calo?

200 g Sweet corn cob, pickled có 238 kcal, gồm 6,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Sweet corn cob, pickled có bao nhiêu calo?

250 g Sweet corn cob, pickled có 298 kcal, gồm 8,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 633 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ