Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 8,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,3 g8,6 g0,1 g
50 g50 g210,2 g4,3 g0,1 g
150 g150 g630,5 g13 g0,2 g
200 g200 g840,6 g17 g0,2 g
250 g250 g1050,8 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Lê Coscia

100 g Lê Coscia có bao nhiêu calo?

100 g Lê Coscia có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lê Coscia có bao nhiêu calo?

50 g Lê Coscia có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê Coscia có bao nhiêu calo?

150 g Lê Coscia có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lê Coscia có bao nhiêu calo?

200 g Lê Coscia có 84 kcal, gồm 0,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lê Coscia có bao nhiêu calo?

250 g Lê Coscia có 105 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 007262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ