Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê Williams
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb10 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,3 g | 10 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,2 g | 5,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 0,5 g | 15 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 0,6 g | 20 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 0,8 g | 26 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lê Williams
100 g Lê Williams có bao nhiêu calo?
100 g Lê Williams có 52 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Lê Williams có bao nhiêu calo?
50 g Lê Williams có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lê Williams có bao nhiêu calo?
150 g Lê Williams có 78 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Lê Williams có bao nhiêu calo?
200 g Lê Williams có 104 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Lê Williams có bao nhiêu calo?
250 g Lê Williams có 130 kcal, gồm 0,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 007265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ