Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả vả bán khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
186
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb43 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 43 g —
- Natri 111 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Biotin (B7) 1,1 µg 4%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 191 mg 15%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 67 mg 16%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 784 mg 17%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,67 mg 29%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 3,1 g | 43 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 1,6 g | 22 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 4,7 g | 65 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 6,2 g | 87 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 7,8 g | 108 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả vả bán khô
100 g Quả vả bán khô có bao nhiêu calo?
100 g Quả vả bán khô có 186 kcal, gồm 3,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Quả vả bán khô có bao nhiêu calo?
50 g Quả vả bán khô có 93 kcal, gồm 1,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Quả vả bán khô có bao nhiêu calo?
150 g Quả vả bán khô có 279 kcal, gồm 4,7 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Quả vả bán khô có bao nhiêu calo?
200 g Quả vả bán khô có 372 kcal, gồm 6,2 g đạm, 87 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Quả vả bán khô có bao nhiêu calo?
250 g Quả vả bán khô có 465 kcal, gồm 7,8 g đạm, 108 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ