Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 37 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 69 mg 6%
  • Kali 734 mg 16%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1492,3 g37 g0,3 g
50 g50 g751,2 g18 g0,2 g
150 g150 g2243,5 g55 g0,5 g
200 g200 g2984,6 g73 g0,6 g
250 g250 g3735,8 g91 g0,8 g

Câu hỏi về mận khô

100 g mận khô có bao nhiêu calo?

100 g mận khô có 149 kcal, gồm 2,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g mận khô có bao nhiêu calo?

50 g mận khô có 75 kcal, gồm 1,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g mận khô có bao nhiêu calo?

150 g mận khô có 224 kcal, gồm 3,5 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g mận khô có bao nhiêu calo?

200 g mận khô có 298 kcal, gồm 4,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g mận khô có bao nhiêu calo?

250 g mận khô có 373 kcal, gồm 5,8 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ