Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, hầm không đường, cân có hạt
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb18 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 18 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 400 mg 9%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 1,3 g | 18 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,7 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 2 g | 27 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 2,6 g | 36 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 3,3 g | 45 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Mận damsonnấu không đường, cân có hạt31 kcal / 100 g
- Quả mơom không đường, tính cả hạt25 kcal / 100 g
- Mơkhô, nấu nhừ không thêm đường77 kcal / 100 g
- Chà là khôthịt và vỏ, cân nguyên hạt197 kcal / 100 g
- Prune100 kcal / 100 g
- Quả anh đàonấu nhừ không đường, cân có hạt36 kcal / 100 g
- Đàosống, thịt quả và vỏ33 kcal / 100 g
- Prune plum drained43 kcal / 100 g
Câu hỏi về mận khô
100 g mận khô có bao nhiêu calo?
100 g mận khô có 74 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g mận khô có bao nhiêu calo?
50 g mận khô có 37 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g mận khô có bao nhiêu calo?
150 g mận khô có 111 kcal, gồm 2 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g mận khô có bao nhiêu calo?
200 g mận khô có 148 kcal, gồm 2,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g mận khô có bao nhiêu calo?
250 g mận khô có 185 kcal, gồm 3,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-236 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ