Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
mất nước (độ ẩm thấp), hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Mangan 0,1 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 1,2 g | 30 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 280 g | 316 | 3,4 g | 83 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 560 g | 633 | 6,9 g | 166 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 140 g | 158 | 1,7 g | 42 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 840 g | 949 | 10 g | 250 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 1120 g | 1266 | 14 g | 333 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 0,6 g | 15 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 1,8 g | 45 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 2,5 g | 59 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 3,1 g | 74 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép mận khôthương mại79 kcal / 100 g
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Thức ăn trẻ em mận khôtrái cây, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, có lưu huỳnh, hầm126 kcal / 100 g
- Đào khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, nấu nhừ133 kcal / 100 g
- Mơkhô, lưu huỳnh, nấu nhừ, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, hầm74 kcal / 100 g
- Mận xanhhầm57 kcal / 100 g
Câu hỏi về mận khô
100 g mận khô có bao nhiêu calo?
100 g mận khô có 113 kcal, gồm 1,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (280 g) mận khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (280 g) mận khô có 316 kcal, gồm 3,4 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (560 g) mận khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (560 g) mận khô có 633 kcal, gồm 6,9 g đạm, 166 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (140 g) mận khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (140 g) mận khô có 158 kcal, gồm 1,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (840 g) mận khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (840 g) mận khô có 949 kcal, gồm 10 g đạm, 250 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (1120 g) mận khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1120 g) mận khô có 1266 kcal, gồm 14 g đạm, 333 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g mận khô có bao nhiêu calo?
50 g mận khô có 57 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g mận khô có bao nhiêu calo?
150 g mận khô có 170 kcal, gồm 1,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ