Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
khử nước (độ ẩm thấp), chưa nấu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 89 g 32%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 88 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,75 mg 44%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 112 mg 9%
- Kali 1058 mg 23%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,61 mg 68%
- Mangan 0,31 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 3,7 g | 89 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 447 | 4,9 g | 118 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 895 | 9,8 g | 235 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 224 | 2,4 g | 59 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1342 | 15 g | 353 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 1790 | 20 g | 470 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 1,9 g | 45 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 5,6 g | 134 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 7,4 g | 178 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 9,3 g | 223 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Đào khôđộ ẩm thấp, xông lưu huỳnh, ăn sống325 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Đào sấy khômất nước (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu chín325 kcal / 100 g
- Quả mơkhô, lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Mận Damsonthịt và vỏ, sống, tính cả hạt34 kcal / 100 g
- Sung khôchưa nấu249 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận khô
Mận khô được làm như thế nào?
Mận khô thường được làm bằng cách sấy hoặc phơi mận chín đến khi quả mất phần lớn nước, vị ngọt đậm và thịt quả dẻo. Loại bỏ hạt trước khi ăn nếu mận còn hạt.
Làm mềm mận khô trước khi nấu bằng cách nào?
Ngâm mận khô trong nước ấm khoảng 15–20 phút rồi để ráo; phần nước ngâm có thể dùng làm nước sốt. Nếu cho vào món hầm, bạn có thể thêm trực tiếp trong 10–15 phút cuối để quả mềm mà không nát.
Mận khô hợp với món ăn nào?
Mận khô tạo vị ngọt chua cho món hầm thịt, thịt nướng, couscous và cơm pilaf; cũng có thể băm nhỏ cho vào bánh mì, bánh nướng hoặc yến mạch. Khi nấu món mặn, hãy thêm từ từ vì vị ngọt của quả cô đặc.
Bảo quản mận khô thế nào để không bị khô cứng?
Đựng mận khô trong hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng; sau khi mở gói, cất trong tủ lạnh để giữ độ mềm lâu hơn. Nếu quả đã cứng, ngâm nước ấm trước khi dùng.
Có thể thay mận khô bằng loại quả khô nào?
Mơ sấy khô hoặc đào khô có thể thay trong món bánh và món hầm, nhưng vị sẽ ít chua và hương khác mận khô. Với món cần màu sẫm và vị ngọt đậm, dùng mơ sấy khô sẽ tạo kết quả gần hơn.
Mận khô khác mận tươi về năng lượng ra sao?
Mận khô đậm đặc năng lượng hơn vì đã mất nước: mận khô có 339 kcal mỗi 100 g, còn mận tươi có 46 kcal mỗi 100 g.
Mận khô có những khoáng chất nào đáng chú ý?
Đồng là khoáng chất nổi bật trong mận khô: mỗi 100 g có 0,61 mg. Mận khô cũng cung cấp 1058 mg kali mỗi 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 168160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ