Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 19 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 160 µg 18%
  • Vitamin C 19 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,3 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g730,8 g19 g–
50 g50 g370,4 g9,3 g–
150 g150 g1101,2 g28 g–
200 g200 g1461,6 g37 g–
250 g250 g1832 g47 g–

Câu hỏi về quả hồng sharon

100 g quả hồng sharon có bao nhiêu calo?

100 g quả hồng sharon có 73 kcal, gồm 0,8 g đạm, 19 g carbohydrate và – chất béo.

50 g quả hồng sharon có bao nhiêu calo?

50 g quả hồng sharon có 37 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và – chất béo.

150 g quả hồng sharon có bao nhiêu calo?

150 g quả hồng sharon có 110 kcal, gồm 1,2 g đạm, 28 g carbohydrate và – chất béo.

200 g quả hồng sharon có bao nhiêu calo?

200 g quả hồng sharon có 146 kcal, gồm 1,6 g đạm, 37 g carbohydrate và – chất béo.

250 g quả hồng sharon có bao nhiêu calo?

250 g quả hồng sharon có 183 kcal, gồm 2 g đạm, 47 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ