Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Đường 23 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 41 mg 46%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 600 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1362,4 g28 g1,4 g
50 g50 g681,2 g14 g0,7 g
150 g150 g2043,6 g43 g2,1 g
200 g200 g2724,8 g57 g2,8 g
250 g250 g3406 g71 g3,5 g

Câu hỏi về Sầu riêng

100 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

100 g Sầu riêng có 136 kcal, gồm 2,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

50 g Sầu riêng có 68 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

150 g Sầu riêng có 204 kcal, gồm 3,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

200 g Sầu riêng có 272 kcal, gồm 4,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?

250 g Sầu riêng có 340 kcal, gồm 6 g đạm, 71 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ