Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sầu riêng
Calo và thông tin dinh dưỡng
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất xơ 2,1 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 2,3 g | – | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 1,2 g | – | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 3,5 g | – | 5 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 4,6 g | – | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 5,8 g | – | 8,3 g |
Câu hỏi về Sầu riêng
100 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?
100 g Sầu riêng có 140 kcal, gồm 2,3 g đạm, – carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?
50 g Sầu riêng có 70 kcal, gồm 1,2 g đạm, – carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?
150 g Sầu riêng có 210 kcal, gồm 3,5 g đạm, – carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?
200 g Sầu riêng có 280 kcal, gồm 4,6 g đạm, – carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Sầu riêng có bao nhiêu calo?
250 g Sầu riêng có 350 kcal, gồm 5,8 g đạm, – carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: mext 07087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ