Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Đường 16 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 78 mg 87%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,6 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g691 g16 g0,4 g
50 g50 g350,5 g8,2 g0,2 g
150 g150 g1041,5 g25 g0,6 g
200 g200 g1382 g33 g0,8 g
250 g250 g1732,5 g41 g1 g

Câu hỏi về Chôm chôm

100 g Chôm chôm có bao nhiêu calo?

100 g Chôm chôm có 69 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Chôm chôm có bao nhiêu calo?

50 g Chôm chôm có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Chôm chôm có bao nhiêu calo?

150 g Chôm chôm có 104 kcal, gồm 1,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Chôm chôm có bao nhiêu calo?

200 g Chôm chôm có 138 kcal, gồm 2 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Chôm chôm có bao nhiêu calo?

250 g Chôm chôm có 173 kcal, gồm 2,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ