Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nho khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 63 g —
- Natri 17 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Biotin (B7) 11,3 µg 38%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 101 mg 8%
- Kali 889 mg 19%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 3 g | 63 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 1,5 g | 31 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 4,5 g | 94 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 6 g | 125 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 7,5 g | 157 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Nho khô phủ sô-cô-la372 kcal / 100 g
- Nho khô sultana275 kcal / 100 g
- Nho khô vàng không hạt301 kcal / 100 g
- Bánh quy nho khôloại mềm401 kcal / 100 g
- Nho làm nho khô
- Quả lý chuasấy khô326 kcal / 100 g
- Lý chuakhô296 kcal / 100 g
- Nho Corinth khônho309 kcal / 100 g
- Nhocòn vỏ, cỡ trung bình78 kcal / 100 g
- Nho khô sultana không hạtnho sultana299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nho khô
Nho khô có cần ngâm trước khi nấu không?
Không cần nếu bạn cho vào bánh hoặc món nấu có đủ độ ẩm. Muốn nho mềm mọng để trộn vào cháo, cơm hay nhân bánh, ngâm trong nước ấm khoảng 10 phút rồi để ráo.
Làm sao để nho khô không chìm xuống đáy bánh?
Thấm nho thật ráo rồi áo một lớp bột mì mỏng trước khi trộn vào bột bánh. Trộn nhẹ tay ở bước cuối để nho phân bố đều.
Nho khô bảo quản thế nào để không bị cứng?
Đựng trong hộp hoặc túi kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng. Nếu nho đã khô cứng, ngâm nước ấm vài phút trước khi dùng; nho đã ngâm nên dùng ngay.
Nho khô thường được dùng trong món nào?
Bạn có thể cho nho khô vào bánh mì, bánh quy, bánh bông lan, yến mạch hoặc cơm thập cẩm. Nho cũng hợp với các món trộn có hạt, táo và rau lá vị hơi đắng.
Có thể thay nho khô bằng gì khi làm bánh?
Chà là khô thái nhỏ hoặc nam việt quất khô có thể thay nho khô với lượng tương đương. Chà là ngọt và mềm hơn, còn nam việt quất thường chua hơn.
Nho khô đen và nho khô vàng khác nhau thế nào?
Chúng khác chủ yếu ở màu sắc, giống nho và cách làm khô; nho khô vàng thường được xử lý để giữ màu sáng. Trong bánh và món ăn, bạn có thể dùng thay nhau, nhưng màu và sắc thái vị sẽ khác đôi chút.
Nho khô có nhiều khoáng chất nào nổi bật?
Đồng là khoáng chất nổi bật trong nho khô: 0,37 mg trên 100 g. Một nắm nhỏ khoảng 30 g cung cấp 0,11 mg đồng.
Trẻ nhỏ ăn nho khô có dễ bị hóc không?
Có thể, vì nho khô nhỏ, dính và dai. Với trẻ còn nhỏ, hãy làm mềm nho bằng cách ngâm, cắt thành miếng nhỏ và luôn cho trẻ ăn khi ngồi, có người lớn trông.
Nguồn: CoFID (UK) 14-393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ