Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lý chua trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu không đường
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 4,8 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 26 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1,7 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 1,1 g | 4,8 g | – |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,6 g | 2,4 g | – |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,7 g | 7,2 g | – |
| 200 g | 200 g | 44 | 2,2 g | 9,6 g | – |
| 250 g | 250 g | 55 | 2,8 g | 12 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Mứt lý chua trắng174 kcal / 100 g
- Lý chua đỏnấu nhừ không đường17 kcal / 100 g
- Quả lý chua đennấu chín không đường24 kcal / 100 g
- Quả lý gai nấu ănnấu nhừ không đường16 kcal / 100 g
- Mứt lý chua đỏkhông đường30 kcal / 100 g
- Lý chua đỏ và trắngtươi sống56 kcal / 100 g
- Mơkhô, nấu nhừ không thêm đường77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lý chua trắng
100 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
100 g Lý chua trắng có 22 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
50 g Lý chua trắng có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
150 g Lý chua trắng có 33 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
200 g Lý chua trắng có 44 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
250 g Lý chua trắng có 55 kcal, gồm 2,8 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ