Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,9 g2,5 g0,3 g
50 g50 g80,5 g1,3 g0,2 g
150 g150 g241,4 g3,8 g0,5 g
200 g200 g321,8 g5 g0,6 g
250 g250 g402,3 g6,3 g0,8 g

Câu hỏi về Quả lý gai nấu ăn

100 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Quả lý gai nấu ăn có 16 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Quả lý gai nấu ăn có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Quả lý gai nấu ăn có 24 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Quả lý gai nấu ăn có 32 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Quả lý gai nấu ăn có 40 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ