Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 3 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191,1 g3 g0,4 g
50 g50 g100,6 g1,5 g0,2 g
150 g150 g291,7 g4,5 g0,6 g
200 g200 g382,2 g6 g0,8 g
250 g250 g482,8 g7,5 g1 g

Câu hỏi về Quả lý gai nấu ăn

100 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Quả lý gai nấu ăn có 19 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Quả lý gai nấu ăn có 10 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Quả lý gai nấu ăn có 29 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Quả lý gai nấu ăn có 38 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Quả lý gai nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Quả lý gai nấu ăn có 48 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ