Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 9,2 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 26 mg 29%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,7 g9,2 g0,3 g
50 g50 g200,4 g4,6 g0,2 g
150 g150 g601,1 g14 g0,5 g
200 g200 g801,4 g18 g0,6 g
250 g250 g1001,8 g23 g0,8 g

Câu hỏi về Quả lý gai làm tráng miệng

100 g Quả lý gai làm tráng miệng có bao nhiêu calo?

100 g Quả lý gai làm tráng miệng có 40 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Quả lý gai làm tráng miệng có bao nhiêu calo?

50 g Quả lý gai làm tráng miệng có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quả lý gai làm tráng miệng có bao nhiêu calo?

150 g Quả lý gai làm tráng miệng có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Quả lý gai làm tráng miệng có bao nhiêu calo?

200 g Quả lý gai làm tráng miệng có 80 kcal, gồm 1,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Quả lý gai làm tráng miệng có bao nhiêu calo?

250 g Quả lý gai làm tráng miệng có 100 kcal, gồm 1,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ