Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 298 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 9,8 g —
  • Natri 111 mg 5%
  • Cholesterol 21,5 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,2 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,13 µg 1%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 8,6 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 35,9 µg 9%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 16,1 mg 1%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 17,4 mg 4%
  • Phốt pho 85,4 mg 7%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 7,4 µg 13%
  • Iốt 15,1 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2987,3 g49 g7,5 g
50 g50 g1493,7 g25 g3,7 g
150 g150 g44711 g73 g11 g
200 g200 g59615 g98 g15 g
250 g250 g74518 g122 g19 g

Câu hỏi về Bun, water, oil

100 g Bun, water, oil có bao nhiêu calo?

100 g Bun, water, oil có 298 kcal, gồm 7,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Bun, water, oil có bao nhiêu calo?

50 g Bun, water, oil có 149 kcal, gồm 3,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Bun, water, oil có bao nhiêu calo?

150 g Bun, water, oil có 447 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Bun, water, oil có bao nhiêu calo?

200 g Bun, water, oil có 596 kcal, gồm 15 g đạm, 98 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Bun, water, oil có bao nhiêu calo?

250 g Bun, water, oil có 745 kcal, gồm 18 g đạm, 122 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28994 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ