Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 310 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 16 g —
  • Natri 136 mg 6%
  • Cholesterol 26,3 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74,4 µg 8%
  • Vitamin C 0,38 mg 0%
  • Vitamin D 0,56 µg 3%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 33,8 µg 8%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 51,2 mg 4%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 28,3 mg 7%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3107,5 g47 g9,8 g
50 g50 g1553,7 g23 g4,9 g
150 g150 g46511 g70 g15 g
200 g200 g62015 g93 g20 g
250 g250 g77519 g116 g25 g

Câu hỏi về Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste

100 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có bao nhiêu calo?

100 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có 310 kcal, gồm 7,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có bao nhiêu calo?

50 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có 155 kcal, gồm 3,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có bao nhiêu calo?

150 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có 465 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có bao nhiêu calo?

200 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có 620 kcal, gồm 15 g đạm, 93 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có bao nhiêu calo?

250 g Bun, shrove bun, whipped cream, jam and almond paste có 775 kcal, gồm 19 g đạm, 116 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ