Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 9,1 g —
  • Natri 132 mg 6%
  • Cholesterol 14,2 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56,6 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,66 µg 3%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 12,2 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,76 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 33,5 µg 8%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 16,1 mg 1%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 16,6 mg 4%
  • Phốt pho 80,6 mg 6%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,09 mg 11%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 8,2 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3276,9 g46 g12 g
50 g50 g1643,4 g23 g6,2 g
150 g150 g49110 g68 g19 g
200 g200 g65414 g91 g25 g
250 g250 g81817 g114 g31 g

Câu hỏi về Bun, cinnamon bun, industrial, water

100 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có bao nhiêu calo?

100 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có 327 kcal, gồm 6,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có bao nhiêu calo?

50 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có 164 kcal, gồm 3,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có bao nhiêu calo?

150 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có 491 kcal, gồm 10 g đạm, 68 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có bao nhiêu calo?

200 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có 654 kcal, gồm 14 g đạm, 91 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có bao nhiêu calo?

250 g Bun, cinnamon bun, industrial, water có 818 kcal, gồm 17 g đạm, 114 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ