Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 334 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 188 mg 8%
  • Cholesterol 44,8 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 99 µg 11%
  • Vitamin C 0,17 mg 0%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,79 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 34,8 µg 9%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 47,3 mg 4%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 19,1 mg 5%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 7,7 µg 14%
  • Iốt 17,9 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3347,7 g47 g12 g
50 g50 g1673,9 g23 g6,2 g
150 g150 g50112 g70 g19 g
200 g200 g66815 g94 g25 g
250 g250 g83519 g117 g31 g

Câu hỏi về Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter

100 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có bao nhiêu calo?

100 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có 334 kcal, gồm 7,7 g đạm, 47 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có bao nhiêu calo?

50 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có 167 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có bao nhiêu calo?

150 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có 501 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có bao nhiêu calo?

200 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có 668 kcal, gồm 15 g đạm, 94 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có bao nhiêu calo?

250 g Bun, cinnamon bun, high-fat, whole milk, butter có 835 kcal, gồm 19 g đạm, 117 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ