Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 142 mg 6%
  • Cholesterol 26,4 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 59,3 µg 7%
  • Vitamin C 0,19 mg 0%
  • Vitamin D 0,91 µg 5%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 12,2 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,79 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 34,2 µg 9%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 17,9 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3377,6 g47 g13 g
50 g50 g1693,8 g23 g6,4 g
150 g150 g50611 g70 g19 g
200 g200 g67415 g93 g26 g
250 g250 g84319 g117 g32 g

Câu hỏi về Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk

100 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có 337 kcal, gồm 7,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có 169 kcal, gồm 3,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có 506 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có 674 kcal, gồm 15 g đạm, 93 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Bun, cinnamon bun, high-fat, low-fat milk có 843 kcal, gồm 19 g đạm, 117 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ