Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 324 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 22 g —
  • Natri 203 mg 9%
  • Cholesterol 32,6 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,3 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,82 mg 5%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 25,3 µg 6%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 3,1 mg 1%
  • Phốt pho 31,7 mg 3%
  • Kali 30,6 mg 1%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3241,7 g59 g8,1 g
50 g50 g1620,8 g29 g4,1 g
150 g150 g4862,5 g88 g12 g
200 g200 g6483,4 g117 g16 g
250 g250 g8104,2 g146 g20 g

Câu hỏi về Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch

100 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có bao nhiêu calo?

100 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có 324 kcal, gồm 1,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có bao nhiêu calo?

50 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có 162 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có bao nhiêu calo?

150 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có 486 kcal, gồm 2,5 g đạm, 88 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có bao nhiêu calo?

200 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có 648 kcal, gồm 3,4 g đạm, 117 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có bao nhiêu calo?

250 g Bun, cinnamon bun, gluten-free, industrial, wheat starch có 810 kcal, gồm 4,2 g đạm, 146 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31626 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ