Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bun, fat-free milk powder, bakery
Calo và thông tin dinh dưỡng
287
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb48 g
Chất béo7,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 11 g —
- Natri 138 mg 6%
- Cholesterol 20,9 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13,6 µg 2%
- Vitamin C 0,13 mg 0%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 35,4 µg 9%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 56,9 mg 4%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 20,4 mg 5%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 157 mg 3%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 7,7 µg 14%
- Iốt 19 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 7,8 g | 48 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 3,9 g | 24 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 12 g | 72 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 16 g | 96 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 19 g | 120 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Bun low-fat low-fat milk287 kcal / 100 g
- Bun low-fat milk310 kcal / 100 g
- Multigrain bread bread roll low-fat milk flour mix224 kcal / 100 g
- Sugar-covered rusk fat-free milk industrial397 kcal / 100 g
- Multigrain bread bread roll fat-free milk oil flour mix244 kcal / 100 g
- Bagel sweet low-fat milk361 kcal / 100 g
- White bread wheat roll low-fat milk311 kcal / 100 g
- White bread french bread low-fat milk wheat flour273 kcal / 100 g
- Danish pastry low-fat milk363 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bun, fat-free milk powder, bakery
100 g Bun, fat-free milk powder, bakery có bao nhiêu calo?
100 g Bun, fat-free milk powder, bakery có 287 kcal, gồm 7,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Bun, fat-free milk powder, bakery có bao nhiêu calo?
50 g Bun, fat-free milk powder, bakery có 144 kcal, gồm 3,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Bun, fat-free milk powder, bakery có bao nhiêu calo?
150 g Bun, fat-free milk powder, bakery có 431 kcal, gồm 12 g đạm, 72 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Bun, fat-free milk powder, bakery có bao nhiêu calo?
200 g Bun, fat-free milk powder, bakery có 574 kcal, gồm 16 g đạm, 96 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Bun, fat-free milk powder, bakery có bao nhiêu calo?
250 g Bun, fat-free milk powder, bakery có 718 kcal, gồm 19 g đạm, 120 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ