Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 19 g —
  • Natri 167 mg 7%
  • Cholesterol 0,25 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,24 µg 0%
  • Vitamin C 0,04 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,67 mg 4%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,87 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 28,3 µg 7%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18,5 mg 1%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 21,3 mg 5%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 126 mg 3%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 8,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3978,3 g69 g8,9 g
50 g50 g1994,2 g35 g4,4 g
150 g150 g59613 g103 g13 g
200 g200 g79417 g138 g18 g
250 g250 g99321 g172 g22 g

Câu hỏi về Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial

100 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có 397 kcal, gồm 8,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có 199 kcal, gồm 4,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có 596 kcal, gồm 13 g đạm, 103 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có 794 kcal, gồm 17 g đạm, 138 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Sugar-covered rusk, fat-free milk, industrial có 993 kcal, gồm 21 g đạm, 172 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ