Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 271 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4,7 g 17%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 469 mg 20%
  • Cholesterol 0,05 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,26 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,72 mg 5%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 35,5 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,5 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 9%
  • Magiê 46,5 mg 11%
  • Phốt pho 155 mg 12%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,21 mg 24%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 6,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2718,7 g50 g2,8 g
50 g50 g1364,3 g25 g1,4 g
150 g150 g40713 g75 g4,3 g
200 g200 g54217 g99 g5,7 g
250 g250 g67822 g124 g7,1 g

Câu hỏi về Multigrain bread, crushed grains, water

100 g Multigrain bread, crushed grains, water có bao nhiêu calo?

100 g Multigrain bread, crushed grains, water có 271 kcal, gồm 8,7 g đạm, 50 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Multigrain bread, crushed grains, water có bao nhiêu calo?

50 g Multigrain bread, crushed grains, water có 136 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Multigrain bread, crushed grains, water có bao nhiêu calo?

150 g Multigrain bread, crushed grains, water có 407 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Multigrain bread, crushed grains, water có bao nhiêu calo?

200 g Multigrain bread, crushed grains, water có 542 kcal, gồm 17 g đạm, 99 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Multigrain bread, crushed grains, water có bao nhiêu calo?

250 g Multigrain bread, crushed grains, water có 678 kcal, gồm 22 g đạm, 124 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29798 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ