Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 40 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 91 mg 22%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,41 mg 46%
  • Mangan 2,5 mg 109%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35514 g66 g2,5 g
50 g50 g1786,8 g33 g1,3 g
150 g150 g53320 g99 g3,8 g
200 g200 g71027 g131 g5 g
250 g250 g88834 g164 g6,3 g

Câu hỏi về Macaroni, whole wheat

100 g Macaroni, whole wheat có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni, whole wheat có 355 kcal, gồm 14 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Macaroni, whole wheat có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni, whole wheat có 178 kcal, gồm 6,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Macaroni, whole wheat có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni, whole wheat có 533 kcal, gồm 20 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Macaroni, whole wheat có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni, whole wheat có 710 kcal, gồm 27 g đạm, 131 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Macaroni, whole wheat có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni, whole wheat có 888 kcal, gồm 34 g đạm, 164 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ