Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flour, whole wheat flour, graham flour
Calo và thông tin dinh dưỡng
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb62 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 9,9 g 35%
- Đường 1,5 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,36 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 121 mg 29%
- Phốt pho 347 mg 28%
- Kali 417 mg 9%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,49 mg 54%
- Mangan 3,1 mg 135%
- Selen 7,6 µg 14%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 13 g | 62 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 6,5 g | 31 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 19 g | 93 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 26 g | 123 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 32 g | 154 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Flour rye wholegrain rye flour324 kcal / 100 g
- Flour wheat flour durum358 kcal / 100 g
- Multigrain bread graham bread low-fat milk dark wheat flour graham flour239 kcal / 100 g
- Multigrain bread graham roll low-fat milk graham flour wheat flour248 kcal / 100 g
- Spelt flour whole meal349 kcal / 100 g
- Toast graham toast fazer täysjyväpaahto276 kcal / 100 g
- Semolina whole wheat303 kcal / 100 g
- Toast graham toast291 kcal / 100 g
Câu hỏi về Flour, whole wheat flour, graham flour
100 g Flour, whole wheat flour, graham flour có bao nhiêu calo?
100 g Flour, whole wheat flour, graham flour có 344 kcal, gồm 13 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Flour, whole wheat flour, graham flour có bao nhiêu calo?
50 g Flour, whole wheat flour, graham flour có 172 kcal, gồm 6,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Flour, whole wheat flour, graham flour có bao nhiêu calo?
150 g Flour, whole wheat flour, graham flour có 516 kcal, gồm 19 g đạm, 93 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Flour, whole wheat flour, graham flour có bao nhiêu calo?
200 g Flour, whole wheat flour, graham flour có 688 kcal, gồm 26 g đạm, 123 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Flour, whole wheat flour, graham flour có bao nhiêu calo?
250 g Flour, whole wheat flour, graham flour có 860 kcal, gồm 32 g đạm, 154 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ