Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted
Calo và thông tin dinh dưỡng
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb40 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 40 g 14%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 18 g | 40 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 9,1 g | 20 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 27 g | 59 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 36 g | 79 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 46 g | 99 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted
100 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có bao nhiêu calo?
100 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có 372 kcal, gồm 18 g đạm, 40 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có bao nhiêu calo?
50 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có 186 kcal, gồm 9,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có bao nhiêu calo?
150 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có 558 kcal, gồm 27 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có bao nhiêu calo?
200 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có 744 kcal, gồm 36 g đạm, 79 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có bao nhiêu calo?
250 g Sfiha, mozarella cheese, homemade, roasted có 930 kcal, gồm 46 g đạm, 99 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1146A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ