Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 11 g —
  • Natri 64 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 9,1 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 4,9 mg 27%
  • Magiê 166 mg 40%
  • Phốt pho 318 mg 25%
  • Kali 846 mg 18%
  • Kẽm 2,8 mg 26%
  • Đồng 0,91 mg 101%
  • Mangan 1,6 mg 70%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35922 g47 g6,7 g
50 g50 g18011 g24 g3,3 g
150 g150 g53934 g71 g10 g
200 g200 g71845 g94 g13 g
250 g250 g89856 g118 g17 g

Câu hỏi về Chick pea flour

100 g Chick pea flour có bao nhiêu calo?

100 g Chick pea flour có 359 kcal, gồm 22 g đạm, 47 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Chick pea flour có bao nhiêu calo?

50 g Chick pea flour có 180 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Chick pea flour có bao nhiêu calo?

150 g Chick pea flour có 539 kcal, gồm 34 g đạm, 71 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Chick pea flour có bao nhiêu calo?

200 g Chick pea flour có 718 kcal, gồm 45 g đạm, 94 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Chick pea flour có bao nhiêu calo?

250 g Chick pea flour có 898 kcal, gồm 56 g đạm, 118 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ