Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chick pea, dried
Calo và thông tin dinh dưỡng
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb48 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 12 g 44%
- Đường 2,3 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,3 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Vitamin K 9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 180 µg 45%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 79 mg 19%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 718 mg 15%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,66 mg 73%
- Mangan 2,2 mg 96%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 0,6 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 21 g | 48 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 10 g | 24 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 31 g | 71 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 41 g | 95 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 51 g | 119 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chick pea, dried
100 g Chick pea, dried có bao nhiêu calo?
100 g Chick pea, dried có 350 kcal, gồm 21 g đạm, 48 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Chick pea, dried có bao nhiêu calo?
50 g Chick pea, dried có 175 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Chick pea, dried có bao nhiêu calo?
150 g Chick pea, dried có 525 kcal, gồm 31 g đạm, 71 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Chick pea, dried có bao nhiêu calo?
200 g Chick pea, dried có 700 kcal, gồm 41 g đạm, 95 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Chick pea, dried có bao nhiêu calo?
250 g Chick pea, dried có 875 kcal, gồm 51 g đạm, 119 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ