Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tomilho fresco
Calo và thông tin dinh dưỡng
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb7,4 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 7,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 1,5 g | 7,4 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,8 g | 3,7 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 2,3 g | 11 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 3 g | 15 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 3,8 g | 19 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tomilho fresco
100 g Tomilho fresco có bao nhiêu calo?
100 g Tomilho fresco có 52 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Tomilho fresco có bao nhiêu calo?
50 g Tomilho fresco có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Tomilho fresco có bao nhiêu calo?
150 g Tomilho fresco có 78 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Tomilho fresco có bao nhiêu calo?
200 g Tomilho fresco có 104 kcal, gồm 3 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Tomilho fresco có bao nhiêu calo?
250 g Tomilho fresco có 130 kcal, gồm 3,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: portfir 1227 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ