Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tomilho seco
Calo và thông tin dinh dưỡng
321
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb45 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 19 g 66%
- Đường 45 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 9,1 g | 45 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 4,6 g | 23 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 14 g | 68 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 18 g | 91 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 23 g | 113 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Orégão seco265 kcal / 100 g
- Alecrim seco377 kcal / 100 g
- Manjerona seca320 kcal / 100 g
- Manjericão seco244 kcal / 100 g
- Estragão seco363 kcal / 100 g
- Tomilho fresco52 kcal / 100 g
- Salsa seca244 kcal / 100 g
- Açafrão-da-índia seco312 kcal / 100 g
- Sementes de cânhamo secas424 kcal / 100 g
- Sementes de coentro358 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tomilho seco
100 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?
100 g Tomilho seco có 321 kcal, gồm 9,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?
50 g Tomilho seco có 161 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?
150 g Tomilho seco có 482 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?
200 g Tomilho seco có 642 kcal, gồm 18 g đạm, 91 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?
250 g Tomilho seco có 803 kcal, gồm 23 g đạm, 113 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: portfir 1228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ