Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 321 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 19 g 66%
  • Đường 45 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3219,1 g45 g7,4 g
50 g50 g1614,6 g23 g3,7 g
150 g150 g48214 g68 g11 g
200 g200 g64218 g91 g15 g
250 g250 g80323 g113 g19 g

Câu hỏi về Tomilho seco

100 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?

100 g Tomilho seco có 321 kcal, gồm 9,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?

50 g Tomilho seco có 161 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?

150 g Tomilho seco có 482 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?

200 g Tomilho seco có 642 kcal, gồm 18 g đạm, 91 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Tomilho seco có bao nhiêu calo?

250 g Tomilho seco có 803 kcal, gồm 23 g đạm, 113 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: portfir 1228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ