Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tremoço, cozido e salgado
Calo và thông tin dinh dưỡng
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb3,7 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 16 g | 3,7 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 7,9 g | 1,9 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 24 g | 5,6 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 31 g | 7,4 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 39 g | 9,3 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tremoço, cozido e salgado
100 g Tremoço, cozido e salgado có bao nhiêu calo?
100 g Tremoço, cozido e salgado có 115 kcal, gồm 16 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Tremoço, cozido e salgado có bao nhiêu calo?
50 g Tremoço, cozido e salgado có 58 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Tremoço, cozido e salgado có bao nhiêu calo?
150 g Tremoço, cozido e salgado có 173 kcal, gồm 24 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Tremoço, cozido e salgado có bao nhiêu calo?
200 g Tremoço, cozido e salgado có 230 kcal, gồm 31 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Tremoço, cozido e salgado có bao nhiêu calo?
250 g Tremoço, cozido e salgado có 288 kcal, gồm 39 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: portfir 548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ