Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12416 g7,2 g2,4 g
50 g50 g628 g3,6 g1,2 g
150 g150 g18624 g11 g3,6 g
200 g200 g24832 g14 g4,8 g
250 g250 g31040 g18 g6 g

Câu hỏi về Tremoço cozido, sem sal

100 g Tremoço cozido, sem sal có bao nhiêu calo?

100 g Tremoço cozido, sem sal có 124 kcal, gồm 16 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Tremoço cozido, sem sal có bao nhiêu calo?

50 g Tremoço cozido, sem sal có 62 kcal, gồm 8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Tremoço cozido, sem sal có bao nhiêu calo?

150 g Tremoço cozido, sem sal có 186 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Tremoço cozido, sem sal có bao nhiêu calo?

200 g Tremoço cozido, sem sal có 248 kcal, gồm 32 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Tremoço cozido, sem sal có bao nhiêu calo?

250 g Tremoço cozido, sem sal có 310 kcal, gồm 40 g đạm, 18 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ