Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ervilhas, grão, frescas cozidas
Calo và thông tin dinh dưỡng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb7,9 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 6,2 g | 7,9 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 3,1 g | 4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 9,3 g | 12 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 12 g | 16 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 16 g | 20 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ervilhas grão frescas cruas76 kcal / 100 g
- Ervilhas grão congeladas cozidas72 kcal / 100 g
- Grão-de-bico demolhado cozido119 kcal / 100 g
- Favas frescas cozidas82 kcal / 100 g
- Grão-de-bico seco cru327 kcal / 100 g
- Lentilhas secas demolhadas cozidas115 kcal / 100 g
- Favas frescas cruas80 kcal / 100 g
- Lentilhas secas cruas321 kcal / 100 g
- Feijão branco demolhado cozido102 kcal / 100 g
- Soja cozida sem sal151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ervilhas, grão, frescas cozidas
100 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có bao nhiêu calo?
100 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có 72 kcal, gồm 6,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có bao nhiêu calo?
50 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có 36 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có bao nhiêu calo?
150 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có 108 kcal, gồm 9,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có bao nhiêu calo?
200 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có 144 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có bao nhiêu calo?
250 g Ervilhas, grão, frescas cozidas có 180 kcal, gồm 16 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ