Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1026,5 g15 g0,6 g
50 g50 g513,3 g7,3 g0,3 g
150 g150 g1539,8 g22 g0,9 g
200 g200 g20413 g29 g1,2 g
250 g250 g25516 g37 g1,5 g

Câu hỏi về Feijão branco, demolhado, cozido

100 g Feijão branco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?

100 g Feijão branco, demolhado, cozido có 102 kcal, gồm 6,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Feijão branco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?

50 g Feijão branco, demolhado, cozido có 51 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Feijão branco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?

150 g Feijão branco, demolhado, cozido có 153 kcal, gồm 9,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Feijão branco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?

200 g Feijão branco, demolhado, cozido có 204 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Feijão branco, demolhado, cozido có bao nhiêu calo?

250 g Feijão branco, demolhado, cozido có 255 kcal, gồm 16 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ