Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Favas secas, demolhadas, cozidas
Calo và thông tin dinh dưỡng
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb11 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 7,9 g | 11 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 4 g | 5,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 12 g | 16 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 16 g | 21 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 20 g | 27 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Favas frescas cozidas82 kcal / 100 g
- Favas secas cruas301 kcal / 100 g
- Feijão branco demolhado cozido102 kcal / 100 g
- Feijão encarnado seco demolhado cozido90 kcal / 100 g
- Lentilhas secas demolhadas cozidas115 kcal / 100 g
- Grão-de-bico demolhado cozido119 kcal / 100 g
- Ervilhas secas cozidas114 kcal / 100 g
- Soja cozida sem sal151 kcal / 100 g
- Ervilhas grão frescas cozidas72 kcal / 100 g
- Lentilhas secas cruas321 kcal / 100 g
Câu hỏi về Favas secas, demolhadas, cozidas
100 g Favas secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
100 g Favas secas, demolhadas, cozidas có 90 kcal, gồm 7,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Favas secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
50 g Favas secas, demolhadas, cozidas có 45 kcal, gồm 4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Favas secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
150 g Favas secas, demolhadas, cozidas có 135 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Favas secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
200 g Favas secas, demolhadas, cozidas có 180 kcal, gồm 16 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Favas secas, demolhadas, cozidas có bao nhiêu calo?
250 g Favas secas, demolhadas, cozidas có 225 kcal, gồm 20 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ