Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ervilhas, grão, frescas cruas
Calo và thông tin dinh dưỡng
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb8,6 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 6,4 g | 8,6 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 3,2 g | 4,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 9,6 g | 13 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 13 g | 17 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 16 g | 22 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ervilhas grão frescas cozidas72 kcal / 100 g
- Ervilhas grão congeladas cruas68 kcal / 100 g
- Grão-de-bico seco cru327 kcal / 100 g
- Favas frescas cruas80 kcal / 100 g
- Lentilhas secas cruas321 kcal / 100 g
- Feijão-verde fresco cru32 kcal / 100 g
- Grão-de-bico demolhado cozido119 kcal / 100 g
- Favas secas cruas301 kcal / 100 g
- Soja grão seco cru407 kcal / 100 g
- Feijão frade seco cru339 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ervilhas, grão, frescas cruas
100 g Ervilhas, grão, frescas cruas có bao nhiêu calo?
100 g Ervilhas, grão, frescas cruas có 76 kcal, gồm 6,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Ervilhas, grão, frescas cruas có bao nhiêu calo?
50 g Ervilhas, grão, frescas cruas có 38 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Ervilhas, grão, frescas cruas có bao nhiêu calo?
150 g Ervilhas, grão, frescas cruas có 114 kcal, gồm 9,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Ervilhas, grão, frescas cruas có bao nhiêu calo?
200 g Ervilhas, grão, frescas cruas có 152 kcal, gồm 13 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Ervilhas, grão, frescas cruas có bao nhiêu calo?
250 g Ervilhas, grão, frescas cruas có 190 kcal, gồm 16 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ