Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 244 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 38 g 135%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24423 g10 g4,1 g
50 g50 g12212 g5 g2,1 g
150 g150 g36635 g15 g6,2 g
200 g200 g48846 g20 g8,2 g
250 g250 g61058 g25 g10 g

Câu hỏi về Manjericão seco

100 g Manjericão seco có bao nhiêu calo?

100 g Manjericão seco có 244 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Manjericão seco có bao nhiêu calo?

50 g Manjericão seco có 122 kcal, gồm 12 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Manjericão seco có bao nhiêu calo?

150 g Manjericão seco có 366 kcal, gồm 35 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Manjericão seco có bao nhiêu calo?

200 g Manjericão seco có 488 kcal, gồm 46 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Manjericão seco có bao nhiêu calo?

250 g Manjericão seco có 610 kcal, gồm 58 g đạm, 25 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: portfir 1206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ