Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g231 g3,4 g0 g
50 g50 g120,5 g1,7 g0 g
150 g150 g351,5 g5,1 g0 g
200 g200 g462 g6,8 g0 g
250 g250 g582,5 g8,5 g0 g

Câu hỏi về Beterraba (raiz) cozida sem sal

100 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?

100 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 23 kcal, gồm 1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?

50 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?

150 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?

200 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 46 kcal, gồm 2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?

250 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 58 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: portfir 596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ