Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beterraba (raiz) cozida sem sal
Calo và thông tin dinh dưỡng
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb3,4 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1 g | 3,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,5 g | 1,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 1,5 g | 5,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 2 g | 6,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 2,5 g | 8,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Beterraba crua23 kcal / 100 g
- Nabo cozido19 kcal / 100 g
- Beetroot56 kcal / 100 g
- Beetroot peeled39 kcal / 100 g
- Couve-branca cozida17 kcal / 100 g
- Cenoura cozida33 kcal / 100 g
- Couve-portuguesa cozida25 kcal / 100 g
- Nabo cru21 kcal / 100 g
- Alcachofra cozida46 kcal / 100 g
- Feijão-verde fresco cozido27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beterraba (raiz) cozida sem sal
100 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?
100 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 23 kcal, gồm 1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?
50 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?
150 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?
200 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 46 kcal, gồm 2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có bao nhiêu calo?
250 g Beterraba (raiz) cozida sem sal có 58 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ