Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 89 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,69 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g313,5 g1,2 g0,2 g
50 g50 g161,8 g0,6 g0,1 g
150 g150 g475,3 g1,8 g0,3 g
200 g200 g627 g2,4 g0,4 g
250 g250 g788,8 g3 g0,5 g

Câu hỏi về Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added

100 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có 31 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có 16 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có 47 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có 62 kcal, gồm 7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Artichoke, globe, boiled, drained, no salt added có 78 kcal, gồm 8,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X2 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ