Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Atiso
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sống
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb2,3 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 9,4 g 34%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 2,9 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,5 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 4,4 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 5,8 g | 4,5 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 7,3 g | 5,7 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim atisođóng hộp27 kcal / 100 g
- Atisô ngâm119 kcal / 100 g
- Đế atisôđông lạnh, tươi sống55 kcal / 100 g
- Atisô globesống45 kcal / 100 g
- Atisô đóng hộp50 kcal / 100 g
- Củ tầm masống73 kcal / 100 g
- Khoai Jerusalemsống73 kcal / 100 g
- Củ chócđông lạnh, sống52 kcal / 100 g
- Cardoonsống17 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, chưa sơ chế36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Atiso
100 g Atiso có bao nhiêu calo?
100 g Atiso có 23 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Atiso có bao nhiêu calo?
50 g Atiso có 12 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Atiso có bao nhiêu calo?
150 g Atiso có 35 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Atiso có bao nhiêu calo?
200 g Atiso có 46 kcal, gồm 5,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Atiso có bao nhiêu calo?
250 g Atiso có 58 kcal, gồm 7,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ