Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 111 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,7 µg 0%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 17,4 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 51,8 mg 4%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 70,6 mg 17%
  • Phốt pho 106 mg 8%
  • Kali 435 mg 9%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 0,24 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g543,9 g6 g0,2 g
50 g50 g271,9 g3 g0,1 g
150 g150 g815,8 g9 g0,3 g
200 g200 g1087,7 g12 g0,4 g
250 g250 g1359,6 g15 g0,4 g

Câu hỏi về Artichoke, boiled

100 g Artichoke, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Artichoke, boiled có 54 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Artichoke, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Artichoke, boiled có 27 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Artichoke, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Artichoke, boiled có 81 kcal, gồm 5,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Artichoke, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Artichoke, boiled có 108 kcal, gồm 7,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Artichoke, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Artichoke, boiled có 135 kcal, gồm 9,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33583 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ