Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 1 g —
  • Natri 271 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,8 µg 1%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 50,8 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44,9 mg 3%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 59,7 mg 14%
  • Phốt pho 85,6 mg 7%
  • Kali 352 mg 7%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g503,5 g7,3 g0,2 g
50 g50 g251,7 g3,6 g0,1 g
150 g150 g755,2 g11 g0,2 g
200 g200 g1006,9 g15 g0,3 g
250 g250 g1258,7 g18 g0,4 g

Câu hỏi về Atisô đóng hộp

100 g Atisô đóng hộp có bao nhiêu calo?

100 g Atisô đóng hộp có 50 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Atisô đóng hộp có bao nhiêu calo?

50 g Atisô đóng hộp có 25 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Atisô đóng hộp có bao nhiêu calo?

150 g Atisô đóng hộp có 75 kcal, gồm 5,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Atisô đóng hộp có bao nhiêu calo?

200 g Atisô đóng hộp có 100 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Atisô đóng hộp có bao nhiêu calo?

250 g Atisô đóng hộp có 125 kcal, gồm 8,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ