Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Squash, red kuri, Danish, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb6,4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 3,2 g —
- Natri 0,08 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 188 µg 21%
- Vitamin C 6,8 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 31,8 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19,4 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 1%
- Magiê 9,2 mg 2%
- Phốt pho 24,3 mg 2%
- Kali 304 mg 6%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 1,2 g | 6,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,6 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 58 | 1,8 g | 9,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 77 | 2,4 g | 13 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 97 | 3 g | 16 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Squash, red kuri, Danish, raw
100 g Squash, red kuri, Danish, raw có bao nhiêu calo?
100 g Squash, red kuri, Danish, raw có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Squash, red kuri, Danish, raw có bao nhiêu calo?
50 g Squash, red kuri, Danish, raw có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Squash, red kuri, Danish, raw có bao nhiêu calo?
150 g Squash, red kuri, Danish, raw có 58 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Squash, red kuri, Danish, raw có bao nhiêu calo?
200 g Squash, red kuri, Danish, raw có 77 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Squash, red kuri, Danish, raw có bao nhiêu calo?
250 g Squash, red kuri, Danish, raw có 97 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1744 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ